Đại lý độc quyền thiết bị SANY tại Việt Nam — SANY — "Quality Changes the World"

SANY
SANY FuliMáy xúc & thiết bị xây dựng SANY
Trang chủMáy xúc SANY
PILLAR MÁY XÚC SANY

Máy xúc SANY: model, thông số và nhận báo giá

SANY có dải máy xúc từ mini cho công trường nhỏ đến máy lớn cho khai thác mỏ. Trang này tập hợp 43 model trong dữ liệu sản phẩm, phân loại theo tải trọng, loại máy và công việc. Bạn có thể lọc model, sắp xếp thông số, xem bảng quyết định nhanh và gửi yêu cầu để Fuli tư vấn cấu hình gầu, phương án vận hành và hồ sơ bàn giao phù hợp.

Bảng tổng hợp model máy xúc SANY

Bấm tiêu đề Mã máy hoặc Tải trọng để sắp xếp. Giá bán thay đổi theo model, cấu hình và thời điểm — xem các yếu tố quyết định báo giá hoặc liên hệ 0888.600.031.

GầuCông suấtĐào sâuNhiên liệu
SY1050HMỏ102 tấn5,5–8,0 m³570 kW7,062 mChưa công bốXem chi tiết →
SY10USiêu nhỏ1,2 tấn0,025 m³8,8 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY1250HMỏ125 tấn7,0–8,0 m³567 kW8,065 mChưa công bốXem chi tiết →
SY135CSẵn kho13,5 tấn0,61 m³74 kW5,46 m≈11 l/hXem chi tiết →
SY135EKéo cáp điện13,5 tấn0,6 m³115 kW5,50 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY135FSANY18 tấnChưa công bố72,7 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY155UTier4 F / Stage V16 tấn0,6 m³75 kW5,47 mChưa công bốXem chi tiết →
SY155WBánh lốp13,5 tấn0,58 m³120 kW4,8 m≈13 l/hXem chi tiết →
SY1650EKéo cáp cao áp165 tấn10 m³630 kW7,80 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY1650E Front ShovelKéo cáp cao áp172 tấn8,3 m³630 kW5,23 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY16CMini1,75 tấn0,04 m³10,6 kW2,17 m≈2 l/hXem chi tiết →
SY18CTier4 F / Stage V1,98 tấn0,04 m³14,6 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY19EChạy pin1,95 tấn0,04 m³10 kW2,36 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY2000HMỏ225 tấn12 m³810 kW8,7 mChưa công bốXem chi tiết →
SY215CSẵn kho21,9 tấn0,93 m³118 kW / 158 HP6,71 m≈16 l/hXem chi tiết →
SY215EChạy pin23,2 tấn1,1 m³150 kW6,26 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY215E CableKéo cáp điện21,9 tấn1,1 m³150 kW6,60 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY215HSANY21,5 tấn1,1 m³133 kW / 178 HP6,6 m≈12–16 l/hXem chi tiết →
SY215WBánh lốp21,5 tấn0,9 m³129 kW5,6 m≈15 l/hXem chi tiết →
SY245EMáy điện28,1 tấn1,35 m³600 kWh pin6,94 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY245HMới về25,5 tấn1,3 m³147 kW6,94 m≈17 l/hXem chi tiết →
SY26UĐuôi ngắn2,76 tấn0,06 m³15,2 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY3000EKéo cáp cao áp292 tấn15–17 m³900 kW3,73 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY330HBán chạy31,5 tấn1,65 m³212 kW6,82 m≈21 l/hXem chi tiết →
SY35EChạy pin4,3 tấn0,12 m³18 kW3,12 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY35UMini3,78 tấn0,12 m³18,2 kW3,02 m≈3,5 l/hXem chi tiết →
SY375EKéo cáp điện37,8 tấn1,9 m³200 kW7,16 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY375HBán chạy37,5 tấn1,9 m³212 kW7,16 m≈25 l/hXem chi tiết →
SY4000HMỏ420 tấn22 m³1.620 kW2,81 mChưa công bốXem chi tiết →
SY415HMới về41,5 tấn1,9 m³257 kW7,05 m≈28 l/hXem chi tiết →
SY500HMỏ đá49,5 tấn2,5 m³300 kW7,85 m≈32 l/hXem chi tiết →
SY550HDMỏ đá52 tấn3,1–3,6 m³300 kW7,096 mChưa công bốXem chi tiết →
SY55CNhỏ5,36 tấn0,18 m³36,2 kW3,53 m≈5 l/hXem chi tiết →
SY600EKéo cáp điện55 tấn3,1 m³310 kW7,49 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY600E WharfKéo cáp điện34 tấn1,2–1,5 m³ (gầu ngoạm)310 kW≈0 dầuXem chi tiết →
SY60CTier4 F / Stage V6 tấn0,22 m³42,4 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY650HBMỏ63,2 tấn3,5 m³345 kWChưa công bốXem chi tiết →
SY750HMỏ76,2 tấn4,6 m³377 kW8,2 m≈45 l/hXem chi tiết →
SY75CBán chạy7,5 tấn0,28 m³44 kW4,14 m≈7 l/hXem chi tiết →
SY870EKéo cáp cao áp81,5 tấn5 m³380 kW7,43 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY95CTier4 F / Stage V9,18 tấn0,38 m³53,7 kW4,33 mChưa công bốXem chi tiết →
SY95EKéo cáp điện8,81 tấn0,4 m³57 kW4,33 m≈0 dầuXem chi tiết →
SY980HMỏ95,8 tấn5,5–6,5 m³425 kW8,9 m≈60 l/hXem chi tiết →

Đang hiển thị 43/43 model. Thông số thực tế cần đối chiếu theo cấu hình và tài liệu giao máy.

Phân loại theo tải trọng

Phân loại theo loại máy

Bánh xích

Ổn định khi đào sâu, phù hợp phần lớn công trường.

41 model trong danh mục →

Bánh lốp

Tự di chuyển giữa các điểm thi công đô thị.

2 model trong danh mục →

Máy điện

Bản chạy pin cho công trường di động, bản kéo cáp điện lưới cho vị trí cố định.

14 model trong danh mục →

Khai thác mỏ

Dòng lớn, gầu đá và khung gầm gia cường.

11 model trong danh mục →

Hướng dẫn chọn máy xúc

Bảng quyết định nhanh theo công việc và khối lượng. Khi chốt máy, cần kiểm tra thêm nền đất, loại gầu, chiều sâu đào và phương án vận chuyển.

Công việcKhối lượng/ngàyMáy gợi ýLý do
Đào móng nhà phốDưới 200 m³/ngàySY35U / SY55CGọn, dễ đưa vào hẻm và công trường nhỏ.
San lấp dân dụng300–800 m³/ngàySY75C / SY135CCân bằng cơ động, năng suất và chi phí vận hành.
Nền đường, thủy lợi800–1.500 m³/ngàySY215C / SY245HDải máy trung phù hợp nhiều loại gầu và địa hình.
San lấp khu công nghiệp1.500–2.500 m³/ngàySY330H / SY375HGầu lớn hơn để xử lý khối lượng liên tục.
Mỏ đá, chất tải xe benTrên 2.500 m³/ngàySY500H / SY980HThiết kế cho tải nặng, gầu đá và chu kỳ làm việc cao.

Chưa chắc nên chọn cỡ nào?

Mô tả công việc, Fuli tư vấn cấu hình trong một cuộc gọi.

0888.600.031

Máy xúc SANY so với máy Nhật/Hàn

Bảng dưới đây là khung so sánh để đặt đúng câu hỏi khi chọn máy; không thay thế báo giá và thông số của từng model.

Tiêu chíSANYMáy Nhật cùng cỡMáy Hàn cùng cỡ
Cấu hình tham chiếuSY215CMáy Nhật cùng cỡMáy Hàn cùng cỡ
Tư vấn cấu hìnhTheo gầu, nền và chu kỳ làm việcTheo model và đại lýTheo model và đại lý
Phụ tùngXác nhận tồn kho theo mã máyTùy mã và nguồn cungTùy mã và nguồn cung
Bảo hànhTheo từng model và hồ sơ bàn giaoTheo chính sách hãng/đại lýTheo chính sách hãng/đại lý
Chi phí sở hữuTư vấn theo giờ máy và công trườngTư vấn theo giờ máy và công trườngTư vấn theo giờ máy và công trường

Chi phí sở hữu thực tế

Chi phí phụ thuộc công trường và cách vận hành. Các mốc dưới đây giúp bạn chuẩn bị dữ liệu để nhận một phương án tính riêng.

Tiêu hao tham chiếu SY215C≈16 l/hĐất cấp 3, chế độ S; thực tế phụ thuộc tải.
Mốc bảo dưỡng định kỳ250 giờ/lầnXác nhận hạng mục theo sổ bảo dưỡng model.
Phụ tùng hao mònTheo mã hàngLiên hệ để kiểm tra tồn kho và thời gian giao.
Chi phí thực tếTheo công trường tư vấnTính theo giờ máy, dầu, nhân công và khấu hao.

Bảo hành & mạng lưới dịch vụ

Bảo hành chính hãng

Theo chính sách từng model và hồ sơ bàn giao. Phạm vi và điều kiện áp dụng cần được ghi rõ trong hồ sơ bàn giao.

Trung tâm vận hành

Hà Nội và Biên Hòa, Đồng Nai. Gọi trước để xác nhận địa điểm, model sẵn có và lịch xem máy.

Phụ tùng & kỹ thuật

Gửi mã máy, số khung và khu vực công trình để được kiểm tra tồn kho và phương án hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp về máy xúc SANY

Máy xúc SANY giá bao nhiêu?

SANY có nhiều dải tải trọng và cấu hình gầu. Giá bán thay đổi theo model, tình trạng kho, cấu hình và thời điểm; gọi 0888.600.031 để nhận báo giá theo đúng công việc.

Máy xúc SANY nên chọn bao nhiêu tấn?

Hãy bắt đầu từ khối lượng đất/ngày, địa hình, kích thước công trường và loại vật liệu. Bảng quyết định trên trang này là bước lọc nhanh; kỹ thuật viên sẽ chốt model và gầu sau khi biết điều kiện thực tế.

Phụ tùng máy xúc SANY có sẵn ở Việt Nam không?

Fuli Việt Nam công khai cung cấp phụ tùng SANY tại Việt Nam. Tồn kho và thời gian giao cần xác nhận theo mã máy, mã phụ tùng và khu vực công trình.

Máy xúc bánh xích khác gì máy bánh lốp?

Bánh xích ổn định hơn trên nền yếu và khi đào sâu. Bánh lốp cơ động hơn khi cần di chuyển giữa nhiều điểm thi công đô thị và đường cứng.

Máy xúc điện SANY phù hợp công việc nào?

SANY có hai loại máy xúc điện. Loại chạy pin (SY19E, SY35E, SY215E) di chuyển tự do, sạc 1–1,5 giờ và làm việc 4–10 giờ mỗi lần sạc, phù hợp đô thị và công trường trong nhà. Loại kéo cáp điện lưới (SY95E, SY135E, SY375E, SY600E, SY870E, SY1650E, SY3000E) không có pin và không phải sạc, chạy liên tục nhiều ca nhưng bị giới hạn bởi chiều dài cáp nên hợp nhà máy, kho kín và mỏ đã có sẵn điện lưới.

Bảo hành máy xúc SANY thế nào?

Điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng model và ghi trong hồ sơ bàn giao. Vui lòng yêu cầu nhân viên gửi phạm vi, thời hạn và điều kiện duy trì bảo hành trước khi ký hợp đồng.

Có hỗ trợ trả góp hoặc thuê tài chính không?

Fuli có thể tư vấn phương án tài chính theo hồ sơ doanh nghiệp và chính sách đối tác tại thời điểm mua. Tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và thời gian xét duyệt sẽ phụ thuộc từng hồ sơ.

Có nên mua máy xúc SANY đã qua sử dụng không?

Có thể cân nhắc nếu kiểm tra được lịch sử giờ máy, bơm thủy lực, động cơ, gầm và hồ sơ bảo dưỡng. Hãy đăng ký xem máy để được kiểm tra theo model cụ thể trước khi quyết định.

Mua máy có được đào tạo vận hành không?

Theo định hướng bàn giao của Fuli, khách hàng có thể đăng ký đào tạo vận hành và bảo dưỡng cơ bản tại công trường. Nội dung và lịch đào tạo cần xác nhận trong kế hoạch bàn giao.

Xem máy thực tế ở đâu?

Fuli công khai trung tâm vận hành tại Hà Nội: Km3+800 đường Bắc Thăng Long – Nội Bài, Sóc Sơn và trung tâm vận hành miền Nam: Số 990 Xa lộ Hà Nội, Biên Hòa, Đồng Nai. Hãy gọi trước để xác nhận máy và lịch xem.

Nhận báo giá máy xúc SANY

Để lại số điện thoại và model quan tâm. Nhân viên phụ trách sẽ gọi lại trong giờ hành chính để chốt cấu hình.

0888.600.031

Nhận báo giá máy xúc trong 30 phút

Để lại số điện thoại, nhân viên kinh doanh phụ trách khu vực của bạn sẽ gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính

Khám phá các dòng máy xúc SANY

Xem danh mục theo tải trọng, kiểu máy và nhu cầu vận hành để chọn model phù hợp.

☎ GọiZaloBáo giá