Máy xúc mini · 1–5 tấn
Lọc trong bảng →Đào móng nhỏ, cải tạo sân vườn và làm việc trong hẻm hoặc không gian hẹp.
Đại lý độc quyền thiết bị SANY tại Việt Nam — SANY — "Quality Changes the World"
SANY có dải máy xúc từ mini cho công trường nhỏ đến máy lớn cho khai thác mỏ. Trang này tập hợp 16 model trong dữ liệu sản phẩm, phân loại theo tải trọng, loại máy và công việc. Bạn có thể lọc model, sắp xếp thông số, xem bảng quyết định nhanh và gửi yêu cầu để Fuli tư vấn cấu hình gầu, phương án vận hành và hồ sơ bàn giao phù hợp.
Bấm tiêu đề Mã máy hoặc Tải trọng để sắp xếp. Giá bán thay đổi theo model, cấu hình và thời điểm; liên hệ 0888.600.031 để nhận báo giá.
| Gầu | Công suất | Đào sâu | Nhiên liệu | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| SY135CSẵn kho | 13,5 tấn | 0,61 m³ | 74 kW | 5,46 m | ≈11 l/h | Xem chi tiết → |
| SY155WBánh lốp | 15,5 tấn | 0,8 m³ | 115 kW | 4,85 m | ≈13 l/h | Xem chi tiết → |
| SY16CMini | 1,75 tấn | 0,04 m³ | 10,6 kW | 2,17 m | ≈2 l/h | Xem chi tiết → |
| SY215CSẵn kho | 0 tấn | 1,0 m³ | 118 kW / 158 HP | 6,71 m | ≈16 l/h | Xem chi tiết → |
| SY215EMáy điện | 21,5 tấn | 1,0 m³ | 300 kWh pin | 6,71 m | ≈0 dầu | Xem chi tiết → |
| SY215WBánh lốp | 21,5 tấn | 1,0 m³ | 129 kW | 5,6 m | ≈15 l/h | Xem chi tiết → |
| SY245EMáy điện | 24,5 tấn | 1,2 m³ | 350 kWh pin | 6,94 m | ≈0 dầu | Xem chi tiết → |
| SY245HMới về | 24,5 tấn | 1,2 m³ | 132 kW | 6,94 m | ≈17 l/h | Xem chi tiết → |
| SY305HBán chạy | 30,5 tấn | 1,5 m³ | 172 kW | 7,38 m | ≈21 l/h | Xem chi tiết → |
| SY35UMini | 3,78 tấn | 0,12 m³ | 18,2 kW | 3,02 m | ≈3,5 l/h | Xem chi tiết → |
| SY365HBán chạy | 36,5 tấn | 1,8 m³ | 212 kW | 7,62 m | ≈25 l/h | Xem chi tiết → |
| SY500HMỏ đá | 49,5 tấn | 2,5 m³ | 298 kW | 7,85 m | ≈32 l/h | Xem chi tiết → |
| SY55CNhỏ | 5,36 tấn | 0,18 m³ | 36,2 kW | 3,53 m | ≈5 l/h | Xem chi tiết → |
| SY750HMỏ | 74,5 tấn | 4,0 m³ | 378 kW | 8,2 m | ≈45 l/h | Xem chi tiết → |
| SY75CBán chạy | 7,5 tấn | 0,28 m³ | 44 kW | 4,14 m | ≈7 l/h | Xem chi tiết → |
| SY980HMỏ | 95 tấn | 5,2 m³ | 515 kW | 8,9 m | ≈60 l/h | Xem chi tiết → |
Đang hiển thị 16/16 model. Thông số thực tế cần đối chiếu theo cấu hình và tài liệu giao máy.
Đào móng nhỏ, cải tạo sân vườn và làm việc trong hẻm hoặc không gian hẹp.
Cỡ đa dụng cho xây dựng dân dụng, san lấp nhỏ và công trình cần cơ động.
Nhóm chủ lực cho nền đường, thủy lợi, san lấp và hạ tầng giao thông.
Gầu lớn, kết cấu gia cường cho mỏ đá, khai thác vật liệu và khối lượng cao.
Ổn định khi đào sâu, phù hợp phần lớn công trường.
13 model trong danh mục →Tự di chuyển giữa các điểm thi công đô thị.
2 model trong danh mục →Giảm phụ thuộc dầu diesel cho khu công nghiệp và đô thị.
2 model trong danh mục →Cấu hình cần dài cho nạo vét kênh mương, sông hồ.
1 model trong danh mục →Dòng lớn, gầu đá và khung gầm gia cường.
4 model trong danh mục →Bảng quyết định nhanh theo công việc và khối lượng. Khi chốt máy, cần kiểm tra thêm nền đất, loại gầu, chiều sâu đào và phương án vận chuyển.
| Công việc | Khối lượng/ngày | Máy gợi ý | Lý do |
|---|---|---|---|
| Đào móng nhà phố | Dưới 200 m³/ngày | SY35U / SY55C | Gọn, dễ đưa vào hẻm và công trường nhỏ. |
| San lấp dân dụng | 300–800 m³/ngày | SY75C / SY135C | Cân bằng cơ động, năng suất và chi phí vận hành. |
| Nền đường, thủy lợi | 800–1.500 m³/ngày | SY215C / SY245H | Dải máy trung phù hợp nhiều loại gầu và địa hình. |
| San lấp khu công nghiệp | 1.500–2.500 m³/ngày | SY305H / SY365H | Gầu lớn hơn để xử lý khối lượng liên tục. |
| Mỏ đá, chất tải xe ben | Trên 2.500 m³/ngày | SY500H / SY980H | Thiết kế cho tải nặng, gầu đá và chu kỳ làm việc cao. |
Mô tả công việc, Fuli tư vấn cấu hình trong một cuộc gọi.
Bảng dưới đây là khung so sánh để đặt đúng câu hỏi khi chọn máy; không thay thế báo giá và thông số của từng model.
| Tiêu chí | SANY | Máy Nhật cùng cỡ | Máy Hàn cùng cỡ |
|---|---|---|---|
| Cấu hình tham chiếu | SY215C | Máy Nhật cùng cỡ | Máy Hàn cùng cỡ |
| Tư vấn cấu hình | Theo gầu, nền và chu kỳ làm việc | Theo model và đại lý | Theo model và đại lý |
| Phụ tùng | Xác nhận tồn kho theo mã máy | Tùy mã và nguồn cung | Tùy mã và nguồn cung |
| Bảo hành | Theo từng model và hồ sơ bàn giao | Theo chính sách hãng/đại lý | Theo chính sách hãng/đại lý |
| Chi phí sở hữu | Tư vấn theo giờ máy và công trường | Tư vấn theo giờ máy và công trường | Tư vấn theo giờ máy và công trường |
Chi phí phụ thuộc công trường và cách vận hành. Các mốc dưới đây giúp bạn chuẩn bị dữ liệu để nhận một phương án tính riêng.
Theo chính sách từng model và hồ sơ bàn giao. Phạm vi và điều kiện áp dụng cần được ghi rõ trong hồ sơ bàn giao.
Hà Nội và HCM. Gọi trước để xác nhận địa điểm, model sẵn có và lịch xem máy.
Gửi mã máy, số khung và khu vực công trình để được kiểm tra tồn kho và phương án hỗ trợ.
SANY có nhiều dải tải trọng và cấu hình gầu. Giá bán thay đổi theo model, tình trạng kho, cấu hình và thời điểm; gọi 0888.600.031 để nhận báo giá theo đúng công việc.
Hãy bắt đầu từ khối lượng đất/ngày, địa hình, kích thước công trường và loại vật liệu. Bảng quyết định trên trang này là bước lọc nhanh; kỹ thuật viên sẽ chốt model và gầu sau khi biết điều kiện thực tế.
Fuli Việt Nam công khai cung cấp phụ tùng SANY tại Việt Nam. Tồn kho và thời gian giao cần xác nhận theo mã máy, mã phụ tùng và khu vực công trình.
Bánh xích ổn định hơn trên nền yếu và khi đào sâu. Bánh lốp cơ động hơn khi cần di chuyển giữa nhiều điểm thi công đô thị và đường cứng.
Máy điện phù hợp nơi cần giảm tiếng ồn, khí thải hoặc chi phí nhiên liệu như khu công nghiệp, đô thị và công trường có phương án sạc rõ ràng. Thời lượng làm việc phụ thuộc model, tải và điều kiện sạc.
Điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng model và ghi trong hồ sơ bàn giao. Vui lòng yêu cầu nhân viên gửi phạm vi, thời hạn và điều kiện duy trì bảo hành trước khi ký hợp đồng.
Fuli có thể tư vấn phương án tài chính theo hồ sơ doanh nghiệp và chính sách đối tác tại thời điểm mua. Tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và thời gian xét duyệt sẽ phụ thuộc từng hồ sơ.
Có thể cân nhắc nếu kiểm tra được lịch sử giờ máy, bơm thủy lực, động cơ, gầm và hồ sơ bảo dưỡng. Hãy đăng ký xem máy để được kiểm tra theo model cụ thể trước khi quyết định.
Theo định hướng bàn giao của Fuli, khách hàng có thể đăng ký đào tạo vận hành và bảo dưỡng cơ bản tại công trường. Nội dung và lịch đào tạo cần xác nhận trong kế hoạch bàn giao.
Fuli công khai trung tâm vận hành tại Hà Nội: Km3+800 đường Bắc Thăng Long – Nội Bài, Sóc Sơn và tại HCM: Số 990 Xa lộ Hà Nội, Biên Hòa, Đồng Nai. Hãy gọi trước để xác nhận máy và lịch xem.
Để lại số điện thoại và model quan tâm. Nhân viên phụ trách sẽ gọi lại trong giờ hành chính để chốt cấu hình.
☎ 0888.600.031Để lại số điện thoại, nhân viên kinh doanh phụ trách khu vực của bạn sẽ gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
Xem danh mục theo tải trọng, kiểu máy và nhu cầu vận hành để chọn model phù hợp.
Phù hợp đào móng, cải tạo vườn và thi công trong không gian hẹp.
Dòng máy linh hoạt cho xây dựng dân dụng và san lấp quy mô nhỏ.
Phân khúc chủ lực cho hạ tầng, san lấp và thủy lợi.
Cấu hình cho khối lượng lớn, mỏ đá và công trường quy mô cao.
Lựa chọn ít khí thải và giảm chi phí năng lượng cho công trường phù hợp.
Thuận tiện di chuyển giữa các điểm thi công đô thị và hạ tầng.
Dòng máy tải trọng lớn cho khai thác đá và chất tải liên tục.
Danh mục cấu hình tầm xa cho nạo vét và thi công theo nhu cầu.
Danh mục máy đã qua sử dụng khi có dữ liệu và tình trạng kho phù hợp.
Phụ kiện và đầu công tác cần được tư vấn theo model và điều kiện vận hành.