SY19E
Máy xúc mini điện SANYCHẠY PINKHÔNG KHÍ THẢITải trọng vận hành
1,95tấn
Dung tích gầu
0,04m³
Công suất động cơ
10kW
Độ sâu đào tối đa
2,36m
Tầm với tối đa
Liênhệ báo giá
Tiêu hao nhiên liệu
≈0dầu
THÔNG SỐ CHÍNH
Tải trọng vận hành1,95 tấn
Dung tích gầu0,04 m³
Công suất10 kW
Độ sâu đào tối đa2,36 m
Nhiên liệu≈0 dầu
HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN
Loại nguồnChạy pin (thuần điện)
Mô-tơĐồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất định mức10 kW / 2.000 rpm
Công suất đỉnh15 kW
Mô-men xoắn định mức44 N·m
Khối lượng mô-tơ26 kg
PIN & SẠC
Loại pinLithium sắt phosphat (LFP)
Điện áp danh định268,8 V
Dung lượng danh định82 A·h
Tổng năng lượng22 kW·h
Thời gian sạcDC nhanh 1,5 h · AC chậm 2,5 h
Thời lượng làm việc mỗi lần sạc4–6 giờ
PHẠM VI LÀM VIỆC
Chiều cao đào tối đa3.665 mm
Chiều cao xả tối đa2.635 mm
Độ sâu đào tối đa2.360 mm
Độ sâu đào thẳng đứng tối đa2.215 mm
Bán kính đào tối đa4.000 mm
Bán kính quay toa nhỏ nhất1.655 mm
LỰC ĐÀO & DI CHUYỂN
Lực đào gầu15,2 kN
Lực đào tay gầu9,2 kN
Tốc độ di chuyển (cao/thấp)3,2 / 2,3 km/h
Tốc độ quay toa10 rpm
Khả năng leo dốc50,6°
Áp suất tiếp đất0,028 MPa
KÍCH THƯỚC
Dài × Rộng × Cao (vận chuyển)3.624 × 980/1.350 × 2.440 mm
Bề rộng mái che cabin980 mm
Bề rộng guốc xích230 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất160 mm
Bán kính đuôi920 mm