Đại lý độc quyền thiết bị SANY tại Việt Nam — SANY — "Quality Changes the World"

SANY
SANY FuliMáy xúc & thiết bị xây dựng SANY
Trang chủTin tức & kiến thức
← Tất cả bài viết

CHI PHÍ VẬN HÀNH

Xe tải điện chở vật liệu: quãng đường, pin và chi phí mỗi chuyến

Với xe đầu kéo điện, ba con số quyết định là dung lượng pin, tổng tải kỹ thuật và thời gian sạc 20 đến 80 phần trăm. Bài này chỉ cách đổi ba số đó thành số chuyến mỗi ca và chi phí mỗi chuyến cho tuyến của bạn, rồi xếp tám bản SANY theo loại tuyến.

09/2026 · 9 phút đọc · Biên tập kỹ thuật

Xe đầu kéo điện SANY bản 2 cầu 588 kWh Super

Xe tải điện chở vật liệu không được chọn theo quãng đường lý thuyết trên catalogue. Tuyến chở đá từ mỏ về trạm nghiền, chở đất ra bãi thải, hay chở container trong khu công nghiệp có tải, dốc và tần suất khác nhau, và mỗi thứ đó ăn vào pin theo cách riêng. Bài này đi từ ba con số trên bảng thông số tới hai con số bạn thực sự cần: số chuyến mỗi ca và chi phí mỗi chuyến.

Ba con số trên bảng thông số

Dung lượng pin quyết định năng lượng mang theo cho một lần sạc. Dải xe đầu kéo điện SANY trải từ 282 kWh tới 636 kWh. Tổng tải kỹ thuật là khối lượng toàn bộ đoàn xe được phép, từ 42 tấn tới 120 tấn tuỳ bản, và quyết định xe chở được bao nhiêu mỗi chuyến. Thời gian sạc 20 đến 80 phần trăm, từ 35 tới 55 phút tuỳ bản, là mốc thực tế nhất để lập kế hoạch vì sạc đầy đoạn cuối luôn chậm hơn.

Tám bản chia theo một cầu hoặc hai cầu, và ba cấp Standard, Composite, Super. Một cầu có bản 636 kWh Standard tổng tải 42 tấn, motor 420 kW định mức và 730 kW cực đại, sạc nhanh MCS 20 đến 80 phần trăm không quá 35 phút; và bản 282 hoặc 376 kWh Composite tổng tải 60 tấn. Hai cầu có 437 kWh Standard 55 tấn, 437 kWh Composite 80 tấn, 350 kWh Composite 55 tấn, 350 kWh Super 100 tấn, 588 kWh Composite 80 tấn, và 588 kWh Super với tổng tải 120 tấn cao nhất dòng.

Bản 588 kWh Super và 437 kWh Composite hỗ trợ sạc nhanh DC 600 A súng đôi hoặc thay pin trong khoảng 5 phút. Bản 588 kWh Composite được SANY công bố hiệu suất thu hồi năng lượng trên 36 phần trăm, con số đáng chú ý với tuyến có dốc xuống dài khi chở nặng.

  • Pin 282–636 kWh; tổng tải 42–120 tấn; sạc 20–80% từ 35 tới 55 phút.
  • Một cầu — 636 Standard 42 tấn; 282/376 Composite 60 tấn.
  • Hai cầu — 437 Standard 55 tấn; 437 Composite 80 tấn; 350 Composite 55 tấn; 350 Super 100 tấn; 588 Composite 80 tấn; 588 Super 120 tấn.

Từ pin tới số chuyến mỗi ca

Đơn vị đúng để tính là kWh mỗi chuyến, không phải km mỗi lần sạc. Một chuyến gồm đoạn đi có tải và đoạn về không tải, và tiêu hao của hai đoạn khác nhau nhiều. Đoạn có tải lên dốc là nơi tốn năng lượng nhất; đoạn về xuống dốc thu hồi được một phần nhờ phanh tái sinh. Cách chắc chắn nhất là chạy thử vài chuyến trên đúng tuyến với đúng tải và đọc số kWh tiêu hao thật.

Có kWh mỗi chuyến, số chuyến giữa hai lần sạc là dung lượng khả dụng chia cho con số đó. Dung lượng khả dụng nên lấy khoảng 60 phần trăm của dung lượng danh định, ứng với dải 20 đến 80 phần trăm mà xe sạc nhanh được, chứ không lấy toàn bộ. Cộng thời gian sạc 35 đến 55 phút cho mỗi chu kỳ, và số chuyến mỗi ca hiện ra.

Tải nặng và đường dốc làm tiêu hao tăng đáng kể so với xe chạy không trên đường bằng, nên phải chừa biên dự phòng cho ngày cao điểm, mùa mưa và lúc pin xuống cấp sau nhiều chu kỳ. Chọn theo tuyến xấu nhất mà xe phải chạy trong năm, không theo tuyến trung bình.

Chi phí mỗi chuyến: ba dòng phải cộng

Dòng thứ nhất là điện năng: kWh mỗi chuyến nhân với giá điện tại điểm sạc, theo khung giờ sạc thực tế. Sạc ban đêm và sạc giờ cao điểm cho hai con số khác nhau, và việc bố trí ca sạc trùng giờ điện rẻ là khoản tiết kiệm không cần đầu tư gì thêm.

Dòng thứ hai là hao mòn pin. Pin có số chu kỳ sạc hữu hạn, nên mỗi chuyến tiêu một phần của bộ pin. Chia giá trị bộ pin cho tổng kWh mà pin cấp được trong đời, rồi nhân với kWh mỗi chuyến. Con số này thường bị bỏ quên trong so sánh với xe dầu, và là lý do phải hỏi rõ số chu kỳ và điều kiện bảo hành pin khi nhận báo giá.

Dòng thứ ba là thời gian sạc quy ra chuyến. Nếu sạc trùng ca nghỉ hoặc thời gian chờ xếp dỡ thì dòng này bằng không; nếu xe phải dừng riêng để sạc thì đó là chuyến bị mất, và chi phí cố định của xe cùng lương tài xế trong giờ đó chia lên các chuyến còn lại. Thay pin trong khoảng 5 phút ở bản 588 kWh Super và 437 kWh Composite là cách xoá dòng này khi tuyến chạy ba ca.

  • Điện năng = kWh mỗi chuyến × giá điện theo khung giờ sạc.
  • Hao mòn pin = giá trị bộ pin ÷ tổng kWh cấp được trong đời × kWh mỗi chuyến.
  • Thời gian sạc = chuyến bị mất × chi phí cố định mỗi chuyến, bằng 0 nếu sạc trùng giờ nghỉ.

Chọn bản theo tuyến

Tuyến trong mỏ và bãi thải: đường công vụ dốc, trơn, nền yếu, tải nặng. Đi hai cầu để bám, và chọn cấp Super nếu tổng tải vượt 80 tấn: 350 kWh Super cho 100 tấn với tuyến ngắn, 588 kWh Super cho 120 tấn hoặc tuyến dài hơn. Ở đây thu hồi năng lượng khi xuống dốc có tải góp phần đáng kể vào số chuyến giữa hai lần sạc.

Tuyến khu công nghiệp và cảng: đường nhựa phẳng, tải vừa, vòng lặp ngắn. Một cầu nhẹ hơn và tiêu hao thấp hơn: 282 hoặc 376 kWh Composite cho 60 tấn là đủ cho vòng lặp ngắn, 636 kWh Standard khi cần chạy cả ca không sạc và có trạm MCS. Tuyến hỗn hợp vừa có đoạn công vụ vừa có đường nhựa đi hai cầu Composite 437 hoặc 588 kWh với tổng tải 80 tấn.

Trong mọi trường hợp, bản một cầu và hai cầu chọn theo tình trạng tuyến xấu nhất, cấp Standard, Composite hay Super chọn theo tổng tải thực tế cần kéo, và dung lượng pin chọn theo kWh mỗi chuyến nhân số chuyến muốn chạy giữa hai lần sạc.

Hạ tầng sạc phải chốt trước khi nhận xe

Số xe nhân công suất sạc mỗi xe cho công suất trạm cần có, và trạm cần nguồn điện tương ứng tại công trường hay bãi xe. Với sạc nhanh MCS hay DC 600 A súng đôi, nguồn ba pha công suất lớn là điều kiện bắt buộc, và không phải nơi nào cũng kéo được. Vị trí trạm nên nằm trên tuyến, tại điểm xe vốn phải dừng chờ, để thời gian sạc không thành thời gian chết.

Đây là hạng mục phải có phương án trước khi ký hợp đồng xe, không phải sau. Gửi số xe dự kiến, sơ đồ tuyến với độ dốc, tải mỗi chuyến, số chuyến mỗi ca và nguồn điện khả dụng để được lên phương án bản xe và trạm sạc cùng lúc.

Xem thiết bị liên quan

Câu hỏi thường gặp

Xe tải điện chạy được bao nhiêu km mỗi lần sạc?

Không nên dùng con số km lý thuyết. Tính theo kWh mỗi chuyến trên đúng tuyến với đúng tải, lấy khoảng 60 phần trăm dung lượng pin cho dải sạc nhanh 20 đến 80 phần trăm, chia ra được số chuyến giữa hai lần sạc. Tải nặng và đường dốc làm tiêu hao tăng đáng kể so với lý thuyết.

Chọn pin 350, 437 hay 588 kWh?

Theo kWh mỗi chuyến nhân số chuyến muốn chạy giữa hai lần sạc, cộng biên dự phòng cho ngày cao điểm và pin xuống cấp. Tuyến ngắn có trạm sạc trên tuyến dùng pin nhỏ nhẹ hơn; tuyến dài hoặc chạy cả ca không sạc dùng 588 hoặc 636 kWh.

Chi phí mỗi chuyến của xe điện gồm những gì?

Điện năng theo giá điện tại khung giờ sạc, hao mòn pin tính theo số chu kỳ, và thời gian sạc quy ra chuyến bị mất nếu không trùng giờ nghỉ. Dòng hao mòn pin hay bị bỏ quên khi so với xe dầu.

Bản một cầu hay hai cầu, Standard hay Super?

Hai cầu cho tuyến công vụ dốc, trơn, nền yếu; một cầu cho đường nhựa phẳng vì nhẹ và tiêu hao thấp hơn. Standard, Composite, Super chọn theo tổng tải thực tế cần kéo, từ 42 tới 120 tấn. Chọn theo tuyến xấu nhất trong năm.

Nội dung được biên tập cho mục đích tư vấn, cần đối chiếu cấu hình thực tế trước khi quyết định.
☎ GọiZaloBáo giá