TƯ VẤN CHỌN MÁY
Máy san gạt: khi nào công trường cần và chọn công suất ra sao
Máy xúc và xe ủi tạo được mặt bằng nhưng không tạo được cao độ và độ dốc đều trên tuyến dài. Bài này chỉ ra khi nào phải có máy san gạt, và chọn giữa STG190C-10S và STG230C-10S theo bề rộng nền và loại vật liệu.
09/2026 · 8 phút đọc · Biên tập kỹ thuật

Máy san gạt là chiếc máy ít người mua nhất trong đội thiết bị làm đường, và cũng là chiếc bị thay thế sai nhiều nhất. Nhiều công trường dùng máy xúc gạt qua rồi cho lu chạy, thấy mặt bằng phẳng là xong. Phẳng theo mắt và đúng cao độ theo thiết kế là hai việc khác nhau, và khoảng cách đó chính là lý do máy san gạt tồn tại. Bài này trả lời hai câu hỏi: công trường của bạn có cần nó không, và nếu cần thì chọn cỡ nào trong hai model SANY đang có.
Máy san gạt làm việc gì mà máy xúc và xe ủi không thay được
Máy san gạt tạo mặt phẳng và độ dốc cho nền đất và lớp móng, làm việc với vật liệu rời. Lưỡi ben nằm giữa hai cầu, xoay và nghiêng được theo nhiều góc, nên khi máy chạy dọc tuyến, lưỡi cắt và rải vật liệu thành một lớp có cao độ và độ dốc ngang liên tục. Đó là thứ máy xúc không làm được vì gầu đào theo từng nhát, và xe ủi làm không đều vì lưỡi ủi đẩy vật liệu chứ không rải.
Cần phân biệt với máy trải thảm: máy trải thảm rải bê tông nhựa nóng thành lớp có chiều dày và chiều rộng kiểm soát, rồi đầm sơ bộ ngay. Máy san gạt làm ở giai đoạn trước đó, trên nền đất và lớp móng cấp phối. Hai máy thuộc hai giai đoạn của cùng một tuyến đường, không thay được cho nhau.
Ba loại việc gần như bắt buộc phải có máy san gạt: thi công nền và móng đường có yêu cầu cao độ và độ dốc ngang theo hồ sơ thiết kế; san mặt bằng lớn cho khu công nghiệp, sân bãi, nền nhà xưởng; và duy tu đường cấp phối, đường nông thôn, đường vào mỏ khi mặt đường bị hằn lún và cần cào bằng, rải lại định kỳ.
- Cần: tuyến đường có cao độ và độ dốc thiết kế, mặt bằng lớn, duy tu đường cấp phối.
- Không cần: mặt bằng nhỏ, không có yêu cầu cao độ — máy xúc gạt qua rồi lu là đủ.
Hai model SANY đang có
STG190C-10S dùng động cơ Dongfeng Cummins 6BTAA5.9-C190 công suất định mức 142 kW, mô men xoắn cực đại 800 N·m, trọng lượng vận hành 15,6 tấn. Lưỡi ben dài 3660 mm, tức chuẩn 12 ft, cao 620 mm, cắt sâu tối đa 715 mm và nâng tối đa 505 mm. Hộp số có 6 cấp tiến từ 5 tới 40 km/h và 3 cấp lùi.
STG230C-10S lên một bậc với động cơ Dongfeng Cummins 6CTAA8.3-C240 công suất 179 kW, mô men xoắn 1040 N·m, trọng lượng vận hành 16,8 tấn. Lưỡi ben dài 4270 mm, chuẩn 14 ft, cùng chiều cao 620 mm và độ sâu cắt 715 mm. Sáu cấp tiến từ 6 tới 42 km/h, bán kính quay vòng tối thiểu 7,8 m.
Hai máy có cùng kích thước tổng thể 9510 × 2740 × 3500 mm, cùng cabin ROPS/FOPS, cùng phanh đĩa bốn bánh trước và hai bánh sau, và cùng cấu trúc ổ trục quay cho dụng cụ làm việc với tuổi thọ trên 10.000 giờ theo trang nguồn. Khác biệt thật nằm ở ba con số: công suất, mô men xoắn và bề rộng lưỡi.
- STG190C-10S — 142 kW, 800 N·m, 15,6 tấn, lưỡi 3660 mm (12 ft), tiến tối đa 40 km/h.
- STG230C-10S — 179 kW, 1040 N·m, 16,8 tấn, lưỡi 4270 mm (14 ft), tiến tối đa 42 km/h, quay vòng 7,8 m.
Chọn công suất theo bề rộng nền và loại vật liệu
Con số quyết định đầu tiên là bề rộng lưỡi so với bề rộng nền phải san. Lưỡi 3660 mm và 4270 mm chênh nhau 610 mm, nghe không nhiều nhưng trên một nền rộng 7 tới 9 m thì nó đổi số lượt máy phải chạy trên mỗi mặt cắt. Tuyến dài, số lượt tiết kiệm mỗi mặt cắt nhân với chiều dài tuyến chính là số giờ máy chênh nhau giữa hai model.
Con số thứ hai là mô men xoắn, và nó gắn với loại vật liệu. Cắt và rải đất mịn, cát, cấp phối đã tơi thì 800 N·m của STG190C-10S là đủ. Cắt vào lớp cấp phối đá dăm đã lu, cào bóc mặt đường cấp phối bị chai cứng, hoặc san vật liệu ẩm nặng thì lưỡi gặp lực cản lớn hơn nhiều, và 1040 N·m của STG230C-10S là khoảng dự trữ để máy không tụt tốc mỗi khi lưỡi ăn sâu.
Con số thứ ba là tốc độ số cao. Cả hai máy đều đạt trên 40 km/h ở cấp tiến cao nhất, nên di chuyển giữa các đoạn tuyến bằng chính bánh máy, không cần xe chở như thiết bị bánh xích. Với đơn vị duy tu đường phải phục vụ nhiều đoạn rải rác, đây là điểm đáng tính cùng lúc với công suất.
Thiết bị đi cùng máy san gạt
Máy san gạt tạo lớp đúng cao độ nhưng không đầm; công việc kế tiếp thuộc về lu. Trên nền đất và lớp móng, đó là lu rung một bánh thép như SSR140AC-8 14 tấn hay SSR200AC-8H 20 tấn, có bánh sau bằng lốp nên bám tốt trên vật liệu vừa được san. Đầm lớp mỏng và lớp mặt là việc của lu rung hai bánh thép và lu bánh lốp, ở giai đoạn sau.
Trên tuyến sửa chữa, máy san gạt còn đứng cạnh máy cào bóc: cào bóc bỏ lớp mặt hỏng, san gạt sửa lại lớp móng trước khi trải thảm mới. Khi lập đội máy cho một tuyến đường, hãy xếp máy theo thứ tự lớp thi công, và máy san gạt sẽ luôn nằm giữa khâu đào đắp và khâu đầm nén.
Bốn điều kiểm tra trước khi chốt
Thứ nhất, hồ sơ thiết kế có cao độ và độ dốc ngang cụ thể không; nếu không có thì có thể chưa cần máy san gạt. Thứ hai, bề rộng nền phổ biến của các tuyến bạn thi công, để tính số lượt trên mỗi mặt cắt với lưỡi 12 ft và 14 ft. Thứ ba, vật liệu nặng nhất máy phải cắt trong năm, vì công suất chọn theo việc nặng nhất chứ không theo việc trung bình. Thứ tư, máy có phải tự chạy giữa nhiều đoạn tuyến không, để đối chiếu với tốc độ di chuyển của từng model.
Trả lời được bốn câu này thì lựa chọn gần như tự hiện ra: nền hẹp, vật liệu nhẹ, tuyến ngắn thì STG190C-10S đủ dùng và dư sức. Nền rộng, vật liệu nặng, hoặc phải cào bóc lớp cấp phối chai cứng định kỳ thì STG230C-10S là mức đúng, và phần công suất dư sẽ được trả lại bằng số giờ máy ít hơn trên mỗi km.
Xem thiết bị liên quan
Câu hỏi thường gặp
Máy xúc gạt mặt bằng rồi lu có thay được máy san gạt không?
Với mặt bằng nhỏ và không có yêu cầu cao độ thì được. Với tuyến đường hoặc mặt bằng lớn có cao độ và độ dốc ngang theo thiết kế thì không: gầu máy xúc đào theo nhát, không tạo được lớp liên tục đúng cao độ, và lu chỉ đầm chứ không sửa được cao độ.
STG190C-10S và STG230C-10S khác nhau ở đâu?
Ba con số: công suất 142 so với 179 kW, mô men xoắn 800 so với 1040 N·m, và bề rộng lưỡi 3660 so với 4270 mm. Kích thước tổng thể, độ sâu cắt 715 mm, cabin và hệ phanh của hai máy giống nhau.
Máy san gạt có tự chạy giữa các công trường được không?
Cả hai model đều có cấp tiến cao nhất trên 40 km/h, nên tự di chuyển bằng bánh máy giữa các đoạn tuyến. Việc lưu hành trên đường công cộng vẫn phải theo quy định đăng ký và tuyến được phép, như với mọi xe máy chuyên dùng.
Sau máy san gạt cần loại lu nào?
Trên nền đất và lớp móng vừa san là lu rung một bánh thép như SSR140AC-8 hoặc SSR200AC-8H. Lu rung hai bánh thép và lu bánh lốp dùng cho lớp mặt bê tông nhựa ở giai đoạn sau, không phải ngay sau san gạt.