TƯ VẤN CHỌN MÁY
Trạm trộn bê tông: chọn công suất theo sản lượng mỗi ca
Năng suất ghi trên catalogue là năng suất lý thuyết, không phải sản lượng thật mỗi ca. Bài này đối chiếu ba cỡ trạm HZS60G, HZS120X8Pro và HZS180C10H theo khối lượng đổ thực tế.
08/2026 · 9 phút đọc · Biên tập kỹ thuật

Câu hỏi hay gặp nhất khi đầu tư trạm trộn bê tông là nên chọn 60, 120 hay 180 m³/h. Trả lời được câu này thì phần lớn các quyết định còn lại — diện tích mặt bằng, số silo, số xe trộn phục vụ — đều suy ra được. Vấn đề là con số m³/h trên catalogue là năng suất lý thuyết trong điều kiện lý tưởng, còn thứ cần so là khối lượng bê tông thật phải đổ trong một ca.
Năng suất lý thuyết không phải sản lượng ca
Năng suất lý thuyết được tính khi trạm chạy liên tục, cốt liệu luôn sẵn, xe trộn luôn có mặt để nhận và không có thời gian chờ. Ở công trường thật, trạm phải dừng chờ xe, dừng đổi mác bê tông, dừng vệ sinh cối và dừng vì thời tiết. Vì vậy sản lượng thật thấp hơn con số catalogue, và mức chênh phụ thuộc chủ yếu vào việc đội xe trộn có ăn khớp với trạm hay không.
Cách làm đúng là đi từ đầu ra: một ca cần đổ bao nhiêu khối, đổ trong bao nhiêu giờ liên tục, có bao nhiêu mác bê tông khác nhau. Từ đó suy ra năng suất cần thiết, rồi mới chọn cỡ trạm sao cho năng suất lý thuyết còn dư một khoảng an toàn — chứ không chọn trạm có năng suất lý thuyết vừa khít nhu cầu.
Nếu công việc là cấp bê tông thương phẩm cho nhiều công trình cùng lúc, ràng buộc quyết định thường không phải cối trộn mà là số silo xi măng và dung tích chứa cốt liệu, vì đó là thứ giới hạn khả năng chạy liên tục giữa hai lần tiếp liệu.
Ba cỡ trạm SANY và điểm khác nhau thực chất
HZS60G là trạm kiểu gầu kéo (skip), năng suất lý thuyết 60 m³/h, cối trộn dung tích danh định 1.000 L, cụm chứa cốt liệu 3 ngăn với dung tích 3×10 m³. Kiểu gầu kéo chiếm ít mặt bằng hơn nhưng chu kỳ nạp liệu dài hơn băng tải, nên phù hợp công trình đơn lẻ hoặc trạm phục vụ nội bộ.
HZS120X8Pro nâng lên 120 m³/h với cối trộn 2.000 L, mô tơ cối 2×37 kW, công suất định mức toàn trạm 210 kW. Cụm cốt liệu 4 ngăn 4×17 m³, cấp liệu bằng băng tải nghiêng, cỡ hạt cốt liệu tối đa 80 mm, chiều cao xả liệu 3,8 m, silo 4×200 T. Khối lượng tham khảo của trạm là 92 T.
HZS180C10H là cỡ lớn nhất trong ba model, năng suất lý thuyết 180 m³/h, cối trộn 3.000 L, mô tơ cối 2×55 kW, công suất định mức 250 kW. Cụm cốt liệu 4×25 m³, cũng cấp liệu băng tải nghiêng, cỡ hạt tối đa 80 mm và chiều cao xả 3,8 m, silo 4×200 T, khối lượng tham khảo 102 T.
- HZS60G — 60 m³/h, cối 1.000 L, cốt liệu 3×10 m³, cấp liệu gầu kéo.
- HZS120X8Pro — 120 m³/h, cối 2.000 L, cốt liệu 4×17 m³, 210 kW, trạm 92 T.
- HZS180C10H — 180 m³/h, cối 3.000 L, cốt liệu 4×25 m³, 250 kW, trạm 102 T.
- Cả hai cỡ lớn dùng silo 4×200 T và chiều cao xả liệu 3,8 m.
Những ràng buộc quyết định thay vì m³/h
Chiều cao xả liệu 3,8 m là con số phải kiểm tra trước tiên, vì nó quyết định xe trộn nào chui vừa dưới cửa xả. Đây là ràng buộc hình học, không thương lượng được, và nó ràng buộc ngược lại việc chọn xe trộn.
Cỡ hạt cốt liệu tối đa 80 mm quyết định loại đá được phép dùng. Nếu nguồn đá tại khu vực có cỡ hạt lớn hơn, phải sàng lại trước khi nạp — một chi phí thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Công suất điện định mức 210 kW hoặc 250 kW quyết định trạm biến áp và tuyến cấp điện. Với công trường ở vùng chưa có lưới đủ mạnh, đây có thể là hạng mục tốn kém hơn cả phần chênh giá giữa hai cỡ trạm.
Cuối cùng là khối lượng trạm 92 T hoặc 102 T — con số dùng để tính nền móng, phương án vận chuyển và cẩu lắp. Thiết kế mô-đun giúp lắp đặt và tháo dỡ nhanh hơn, nhưng vẫn cần mặt bằng và thiết bị nâng tương ứng.
Ăn khớp trạm với đội xe trộn
Một trạm 120 m³/h chỉ đạt gần năng suất khi luôn có xe chờ sẵn dưới cửa xả. Số xe cần thiết phụ thuộc dung tích bồn, quãng đường tới công trình và thời gian xả tại chỗ đổ. Quãng đường càng dài thì càng cần nhiều xe cho cùng một mức sản lượng, và đến một ngưỡng nào đó thì chi phí đội xe vượt phần lợi từ trạm lớn hơn.
Vì vậy nên chốt trạm và đội xe cùng lúc, không tách rời. Nếu tuyến vận chuyển dài và khó dự đoán, một trạm cỡ vừa đặt gần công trình thường hiệu quả hơn một trạm lớn ở xa.
Xem thiết bị liên quan
Câu hỏi thường gặp
Trạm 120 m³/h có đổ được 120 khối mỗi giờ không?
Không, đó là năng suất lý thuyết khi trạm chạy liên tục và luôn có xe nhận. Sản lượng thật phụ thuộc thời gian chờ xe, số lần đổi mác bê tông và thời gian vệ sinh cối.
Nên chọn cấp liệu gầu kéo hay băng tải nghiêng?
Gầu kéo chiếm ít mặt bằng, phù hợp trạm nhỏ phục vụ một công trình. Băng tải nghiêng cấp liệu liên tục nên giữ được năng suất cao hơn, dùng cho trạm từ cỡ 120 m³/h trở lên.
Chiều cao xả liệu 3,8 m ảnh hưởng gì?
Nó quyết định xe trộn nào lọt được dưới cửa xả. Phải kiểm tra chiều cao tổng thể của xe trộn dự kiến trước khi chốt cấu hình trạm.